lớp áo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp phủ bên ngoài: "lớp áo" chỉ một lớp vật chất mỏng được phủ lên bề mặt của một vật, thường để bảo vệ, trang trí hoặc tạo tính chất đặc biệt.
- Trong kỹ thuật gốm sứ: "lớp áo" (từ tiếng Pháp engobe) là một lớp đất sét lỏng hoặc hỗn hợp khoáng chất được phủ lên đồ gốm trước khi nung, nhằm tạo màu nền, che khuyết điểm hoặc chuẩn bị bề mặt cho men.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa tổng quát:
- Chiếc bình này có lớp áo bảo vệ chống trầy xước. (Bề mặt bình được phủ một lớp mỏng để giữ an toàn.)
- Lớp áo sơn trên tường đã bong tróc sau nhiều năm. (Lớp sơn phủ ngoài tường bị hỏng theo thời gian.)
Nghĩa kỹ thuật gốm sứ:
- Trước khi tráng men, thợ gốm phủ một lớp áo để tạo nền trắng. (Lớp đất sét lỏng được phủ lên sản phẩm gốm thô để chuẩn bị cho công đoạn men.)
- Lớp áo đồ gốm có thể được tô màu để tạo hiệu ứng trang trí. (Hỗn hợp khoáng chất phủ ngoài gốm có thể pha màu để làm đẹp sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lớp áo gốm": cụm từ chuyên ngành chỉ lớp phủ tráng men hoặc lớp đất sét lỏng trên đồ gốm.
- Lớp áo gốm giúp men bám dính tốt hơn và tăng độ bền cho sản phẩm. (Lớp phủ này cải thiện sự kết dính và độ chắc chắn của gốm.)
"lớp áo bảo vệ": lớp phủ có chức năng che chở, chống hư hại.
- Kim loại được phủ lớp áo bảo vệ chống gỉ sét. (Lớp phủ ngăn kim loại bị oxy hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Áo (danh từ): y phục mặc bên ngoài cơ thể; nghĩa bóng: lớp phủ bên ngoài.
- Áo khoác giữ ấm cho cơ thể. (Y phục ngoài cùng có tác dụng bảo vệ.)
Lớp phủ (danh từ): lớp vật chất bao bọc bên ngoài một vật — tương tự "lớp áo" nhưng phổ biến hơn trong đời sống.
- Lớp phủ chống thấm nước được áp dụng cho vải. (Lớp bảo vệ ngăn nước thấm vào.)
Từ đồng nghĩa
- Lớp phủ: lớp vật chất che bên ngoài.
- Màng: lớp mỏng, thường là chất lỏng hoặc dẻo.
- Vỏ bọc: lớp bao bọc bên ngoài, thường có tính bảo vệ.
Thành ngữ liên quan
- Khoác lớp áo mới: thay đổi diện mạo hoặc bản chất bên ngoài của sự vật.
- Ngôi nhà cũ được khoác lớp áo mới nhờ sơn sửa. (Ngôi nhà trở nên đẹp đẽ hơn sau khi được cải tạo.)